Khám phá phần Project trang 69 trong Unit 6, sách Tiếng Anh 9, để áp dụng những kiến thức vừa học vào một dự án thực tế. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và sáng tạo trong tiếng Anh, đồng thời củng cố những gì đã học từ chương trình Global Success.
Project trang 69
Câu 1 trang 69 tiếng Anh 9 Global Success
Take notes of his/her answers. You may focus on:
– what school he/she went to (anh ấy/cô ấy đã học trường nào)
– what learning was like then (việc học lúc đó như thế nào)
– how he/she spent his / her free time (cách anh ấy/cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình)
– what relations among family members were like then (mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình lúc đó như thế nào)
Gợi ý
What school he went to: He went to a small village school with only five classrooms.
What learning was like then: Learning was mostly from textbooks, and there were no computers or projectors. Teachers often used chalk and a blackboard.
How he spent his free time: He spent his free time playing traditional games with friends, like flying kites and hide-and-seek.
What relations among family members were like then: Family members were very close. Everyone had meals together, and they often shared stories in the evening.
Dịch
Trường học mà ông ấy đã học: Ông ấy học tại một trường làng nhỏ chỉ có năm phòng học.
Việc học khi đó như thế nào: Việc học chủ yếu dựa vào sách giáo khoa, không có máy tính hay máy chiếu. Giáo viên thường sử dụng phấn và bảng đen.
Ông ấy đã dành thời gian rảnh như thế nào: Ông ấy dành thời gian rảnh để chơi các trò chơi dân gian với bạn bè, như thả diều và trốn tìm.
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình khi đó ra sao: Các thành viên trong gia đình rất gần gũi. Mọi người ăn cơm cùng nhau và thường kể chuyện cho nhau nghe vào buổi tối.
Câu 3 trang 69 tiếng Anh 9 Global Success
Gợi ý
Good morning everyone,
Today I want to talk about my Grandparent’s life at my age
When my grandparents were my age, life was very different from what it is today.
My grandparents went to a small village school. The school was very basic, with no modern equipment or facilities. Learning depended entirely on the teachers and a few simple textbooks. There were no libraries, labs, or additional resources like we have now.
The main method of studying was memorizing lessons taught in class. Students took notes carefully and reviewed them at home. They didn’t have access to the Internet, educational videos, or other materials, so studying was much harder.
Free time was limited because they had to help with housework, such as cooking, cleaning, and taking care of the younger siblings. However, they did enjoy playing traditional games like jump rope or shuttlecock kicking with their friends. These activities brought a lot of joy and strengthened friendships.
Family life was much closer back then. Everyone in the family worked together and shared responsibilities. Meals were a time for all family members to gather, talk, and bond. This close-knit relationship made their lives meaningful despite the hardships.
Although life in the past was simple and lacked the conveniences of modern technology, it was filled with meaningful connections and valuable lessons. Comparing my grandparent’s life to mine makes me appreciate the opportunities and resources I have today.
Dịch
Xin chào mọi người
Hôm nay tôi muốn nói về cuộc sống của Ông Bà tôi ở độ tuổi của tôi
Khi ông bà tôi bằng tuổi tôi, cuộc sống rất khác so với hiện nay.
Cuộc sống học tập ông bà tôi học tại một trường làng nhỏ. Trường rất đơn giản, không có trang thiết bị hay cơ sở vật chất hiện đại. Việc học phụ thuộc hoàn toàn vào các thầy cô giáo và vài cuốn sách giáo khoa đơn giản. Họ không có thư viện, phòng thí nghiệm hay các tài nguyên bổ sung như chúng ta có ngày nay.
Phong cách học tập phương pháp học chủ yếu là ghi nhớ bài học được giảng trong lớp. Học sinh phải ghi chép cẩn thận và ôn lại bài ở nhà. Họ không có Internet, video giáo dục hay các tài liệu khác, vì vậy việc học rất vất vả.
Thời gian rảnh rỗi thời gian rảnh rỗi rất hạn chế vì họ phải giúp đỡ công việc nhà, như nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc các em nhỏ. Tuy nhiên, họ vẫn vui chơi với bạn bè qua các trò chơi truyền thống như nhảy dây hoặc đá cầu. Những hoạt động này mang lại niềm vui và thắt chặt tình bạn.
Quan hệ gia đình cuộc sống gia đình lúc đó gắn bó hơn rất nhiều. Mọi người trong gia đình cùng làm việc và chia sẻ trách nhiệm. Bữa cơm là thời gian để tất cả các thành viên trong gia đình quây quần, trò chuyện và gắn kết với nhau. Mối quan hệ chặt chẽ này đã làm cho cuộc sống của họ trở nên ý nghĩa, dù có nhiều khó khăn.
Kết Luận Mặc dù cuộc sống ngày xưa đơn giản và thiếu những tiện nghi của công nghệ hiện đại, nhưng nó lại đầy những mối liên kết ý nghĩa và bài học quý giá. So sánh cuộc sống của ông bà tôi với cuộc sống của tôi ngày nay khiến tôi trân trọng hơn những cơ hội và tài nguyên mà mình có.
Xem thêm: Tiếng Anh 9 unit 6 Looking Back trang 68 – Global Success