Trong bài học Skills 1 trang 65, 66 của Tiếng Anh 9, chúng ta cùng khám phá các chủ đề về thành công toàn cầu và những kỹ năng cần thiết để vươn tới mục tiêu. Bài học giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp và hiểu biết về thế giới hiện đại, đồng thời rèn luyện những kỹ năng tiếng Anh thiết yếu để có thể tự tin tham gia vào những cuộc trò chuyện quốc tế.
Skills 1 trang 65, 66
Câu 1 trang 65 tiếng Anh 9 Global Success
– Depending on textbooks (Dựa vào sách giáo khoa)
– Using the Internet (Sử dụng mạng Internet)
– Learning under an oil lamp (Học dưới ánh đèn dầu)
– Being independent and active (Độc lập và năng động)
Gợi ý
Depending on textbooks: This describes past learning because, in the past, students relied heavily on textbooks as the main source of knowledge.
Using the Internet: This describes present learning, as the Internet is now a popular and essential tool for finding information and learning.
Learning under an oil lamp: This describes past learning, as it was common in the past when there was no electricity or modern lighting.
Being independent and active: This describes present learning, as modern education encourages students to be self-directed and actively participate in their learning process.
Dịch
Phụ thuộc vào sách giáo khoa: Điều này miêu tả việc học trong quá khứ, vì trước đây, học sinh dựa nhiều vào sách giáo khoa như là nguồn kiến thức chính.
Sử dụng Internet: Điều này miêu tả việc học hiện tại, vì Internet hiện nay là công cụ phổ biến và thiết yếu để tìm kiếm thông tin và học tập.
Học dưới ánh đèn dầu: Điều này miêu tả việc học trong quá khứ, vì nó phổ biến trong thời kỳ trước khi có điện hoặc ánh sáng hiện đại.
Tự lập và chủ động: Điều này miêu tả việc học hiện tại, vì giáo dục hiện đại khuyến khích học sinh tự định hướng và chủ động tham gia vào quá trình học tập của mình.
Câu 2 trang 65 tiếng Anh 9 Global Success
Mr Nam, grandfather, a 70-year-old farmer
I was one of the few children in my village who was still at school at the age of 15. Every day, I got up early and walked to school. Learning then depended mostly on our teachers and textbooks. We had no library or lab. The nearest bookshop was six kilometres away. I learned simply by taking notes during class, memorising them, and doing the homework. Life then was simple. We rarely travelled outside our village, so we didn’t know much about the world around us.
Mai, granddaughter, a 15-year-old student
Learning today is very different from my grandfather’s time. It is easier and more convenient. Besides learning from teachers and textbooks, we use the Internet. It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes. Google helps us find the answers to almost any questions we have. The Internet also allows us to pursue our own interests. Learning has become more independent. Although most children in my village have fewer private learning facilities than the students in the city, we are still luckier than my grandfather’s generation. We have TVs to watch at home and a library and computers at school.
1. In Mr Nam’s time, __________.
- teachers played an important role
- there were no bookshops
- students did experiments in labs
- all children stayed on at school until they were 15
2. Few people travelled outside their village, so __________.
- life in the village was simple
- his school didn’t have any learning facilities
- the villagers didn’t know much about the world around
- none of the villagers knew about city life
3. Learning now __________.
- does not require textbooks
- uses some online programmes
- depends only on the Internet
- does not require students to take notes
4. The word “It” refers to __________.
- learning today
- my grandfather’s time
- learning facilities
- the Internet
5. The word “we” refers to __________.
- learning facilities
- students at my grandfather’s generation
- students in the city
- children in the village
Đáp án
- A
- C
- B
- A
- D
Dịch
Ông Nam, ông nội, một nông dân 70 tuổi:
Tôi là một trong số ít trẻ em ở làng vẫn còn đi học khi 15 tuổi. Mỗi ngày, tôi dậy sớm và đi bộ đến trường. Việc học khi đó chủ yếu dựa vào giáo viên và sách giáo khoa. Chúng tôi không có thư viện hay phòng thí nghiệm. Hiệu sách gần nhất cách nhà sáu cây số. Tôi học bằng cách đơn giản là ghi chép trong giờ học, học thuộc lòng chúng, và làm bài tập về nhà. Cuộc sống khi đó rất đơn giản. Chúng tôi hiếm khi đi ra khỏi làng, vì vậy không biết nhiều về thế giới xung quanh.
Mai, cháu gái, một học sinh 15 tuổi:
Việc học ngày nay rất khác so với thời của ông nội tôi. Nó dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều. Bên cạnh việc học từ giáo viên và sách giáo khoa, chúng tôi sử dụng Internet. Internet cung cấp cho chúng tôi nhiều nguồn tài liệu trực tuyến như tài liệu, video clip, và các chương trình. Google giúp chúng tôi tìm câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi mà chúng tôi thắc mắc. Internet cũng cho phép chúng tôi theo đuổi các sở thích cá nhân. Việc học trở nên độc lập hơn. Mặc dù hầu hết trẻ em trong làng tôi có ít cơ sở học tập cá nhân hơn so với học sinh thành phố, chúng tôi vẫn may mắn hơn thế hệ của ông nội tôi. Chúng tôi có TV để xem ở nhà và có thư viện và máy tính ở trường.
1. Trong thời của ông Nam, __________.
- giáo viên đóng vai trò quan trọng
- không có hiệu sách
- học sinh làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm
- tất cả trẻ em đều học tiếp lên đến năm 15 tuổi
2. Rất ít người đi ra khỏi làng của họ, vì vậy __________.
- cuộc sống ở làng rất đơn giản
- trường của ông không có cơ sở học tập nào
- người dân trong làng không biết nhiều về thế giới xung quanh
- không ai trong làng biết về cuộc sống ở thành phố
3. Việc học ngày nay __________.
- không cần sách giáo khoa
- sử dụng một số chương trình trực tuyến
- chỉ phụ thuộc vào Internet
- không cần học sinh ghi chép
4. Từ “It” đề cập đến __________.
- việc học ngày nay
- thời của ông tôi
- các cơ sở học tập
- Internet
5. Từ “we” đề cập đến __________.
- các cơ sở học tập
- học sinh ở thế hệ của ông tôi
- học sinh ở thành phố
- trẻ em trong làng
Câu 3 trang 66 tiếng Anh 9 Global Success
- Mr Nam learned mainly from teachers and _______.
- He learned by _______ the information he got in class.
- Nowadays, students can learn from _______ online sources.
- An example of an online source is _______.
- The Internet helps children _______ their interests.
Đáp án
- textbooks
- memorising
- Various
- pursue
Dịch
- Ông Nam chủ yếu học từ giáo viên và sách giáo khoa.
- Ông học bằng cách ghi nhớ thông tin mà ông nhận được trong lớp.
- Ngày nay, học sinh có thể học từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau.
- Một ví dụ về nguồn trực tuyến là Google.
- Internet giúp trẻ em theo đuổi sở thích của mình.
Câu 4 trang 66 tiếng Anh 9 Global Success
You can mention: (Bạn có thể đề cập đến)
– number of subjects (số lượng môn học)
– teachers (giáo viên)
– learning facilities (cơ sở vật chất học tập)
– learning style (dependent/independent…) (phong cách học tập (phụ thuộc/độc lập…))
Gợi ý
Number of Subjects: The number of subjects has increased, with the addition of new courses like technology and life skills.
Teachers: Teachers are now more interactive and encourage discussions. They also use technology like PowerPoint presentations and online tools.
Learning Facilities: Schools now have more modern facilities such as computer labs, libraries with e-books, and projectors in classrooms.
Learning Style: Learning has become more independent. Students use the Internet for research and self-study. Group work and project-based learning are more common.
Dịch
Số lượng môn học: Số lượng môn học đã tăng lên, với việc bổ sung các môn học mới như công nghệ và kỹ năng sống.
Giáo viên: Giáo viên hiện nay tương tác nhiều hơn và khuyến khích thảo luận. Họ cũng sử dụng công nghệ như bài thuyết trình PowerPoint và các công cụ trực tuyến.
Cơ sở vật chất học tập: Trường học hiện nay có nhiều cơ sở vật chất hiện đại hơn như phòng máy tính, thư viện với sách điện tử và máy chiếu trong các lớp học.
Phong cách học tập: Việc học đã trở nên độc lập hơn. Học sinh sử dụng Internet để nghiên cứu và tự học. Làm việc nhóm và học dựa trên dự án trở nên phổ biến hơn.
Câu 5 trang 66 tiếng Anh 9 Global Success
Gợi ý
Over the past five years, I’ve noticed several significant changes in my learning. The number of subjects I study has increased, and there’s a wider range of elective subjects available, giving me more choices in what I learn. My teachers have also evolved, using more diverse teaching methods and encouraging active participation through discussions and group work. They’ve also integrated technology into their teaching more effectively. My school has improved its facilities, adding modern equipment and more functional rooms like labs, computer rooms, and well-stocked libraries. We even have free internet access now. Personally, my learning style has shifted from passive to much more active. I’ve become more independent in finding information, solving problems, and I’ve learned how to collaborate effectively in group settings. Overall, these changes have made my learning experience more engaging, challenging, and ultimately, more rewarding.
Dịch
Trong năm năm qua, tôi đã nhận thấy một số thay đổi đáng kể trong việc học của mình. Số lượng môn học tôi học đã tăng lên và có nhiều môn học tự chọn hơn, cho tôi nhiều lựa chọn hơn trong những gì tôi học. Giáo viên của tôi cũng đã phát triển, sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng hơn và khuyến khích sự tham gia tích cực thông qua các cuộc thảo luận và làm việc nhóm. Họ cũng đã tích hợp công nghệ vào giảng dạy của mình một cách hiệu quả hơn. Trường học của tôi đã cải thiện cơ sở vật chất, bổ sung thêm các thiết bị hiện đại và nhiều phòng chức năng hơn như phòng thí nghiệm, phòng máy tính và thư viện đầy đủ tiện nghi. Chúng tôi thậm chí còn được truy cập internet miễn phí. Về cá nhân, phong cách học tập của tôi đã chuyển từ thụ động sang chủ động hơn nhiều. Tôi đã trở nên độc lập hơn trong việc tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề và tôi đã học cách cộng tác hiệu quả trong môi trường làm việc nhóm. Nhìn chung, những thay đổi này đã làm cho trải nghiệm học tập của tôi trở nên hấp dẫn hơn, thử thách hơn và cuối cùng là bổ ích hơn.
Xem thêm: Tiếng Anh 9 Communication trang 64 – Global Success