Khám phá phần Communication trang 64 tiếng Anh 9, để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn thông qua các tình huống thực tế trong chương trình Global Success. Bài học này sẽ giúp bạn rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh trong các cuộc trò chuyện, từ đó tự tin hơn khi giao tiếp trong đời sống hàng ngày.
Communication trang 64
Câu 1 trang 64 tiếng Anh 9 Global Success
1.
Mike: I will share with you the links about the ancient village of Duong Lam.
Phong: Thank you.
2.
Mi: I promise not to bring my dog to the picnic.
Ann: Great! I appreciate it.
Dịch bài
1.
Mike: Tôi sẽ chia sẻ với bạn các liên kết về làng cổ Đường Lâm.
Phong: Cảm ơn bạn.
2.
Mi: Tôi hứa sẽ không mang chó của mình đến buổi dã ngoại.
Ann: Tuyệt! Tôi rất trân trọng điều đó.
Câu 2 trang 64 tiếng Anh 9 Global Success
You are going out with friends. Promise your parents to return before 9 p.m. (Bạn đang đi chơi với bạn bè. Hãy hứa với bố mẹ bạn sẽ về trước 9 giờ tối.)
Promise your friend that you will be on time for the performance. (Hứa với bạn bè rằng bạn sẽ đến buổi biểu diễn đúng giờ.)
Gợi ý
Situation: You are going out with friends. Promise your parents to return before 9 p.m.
Answer: I promise to return home before 9 p.m.
Situation: Promise your friend that you will be on time for the performance.
Answer: I promise I will be on time for the performance.
Dịch bài
Tình huống: Bạn sẽ đi chơi với bạn bè. Hứa với bố mẹ rằng bạn sẽ về trước 9 giờ tối.
Trả lời: Con hứa sẽ về nhà trước 9 giờ tối.
Tình huống: Hứa với bạn của bạn rằng bạn sẽ đến đúng giờ để xem buổi biểu diễn.
Trả lời: Mình hứa sẽ đến đúng giờ để xem buổi biểu diễn.
Câu 3 trang 64 tiếng Anh 9 Global Success
1. Aki from Tokyo
Children used to go to temple schools. Monks, samurai, doctors, and people of other professions served as teachers. Nowadays, children study in modern schools with teachers who get professional training in the subjects they teach.
2. Sanjay from New Delhi
Once, it was easy to say which country a person was from because people wore their own traditional costumes. Now, trends, comfort, and style are more important. More people are wearing western clothes like jeans and T-shirts instead.
3. Asim from Cairo
In the past, people used animals such as horses and camels for travelling. Now, airplanes, ships, and trains have replaced them. Transportation has become faster and easier.
Đáp án
- b
- c
- a
Dịch bài
1. Aki từ Tokyo
Ngày xưa, trẻ em thường đi học tại các trường chùa. Các nhà sư, samurai, bác sĩ và những người thuộc các nghề khác nhau làm giáo viên. Ngày nay, trẻ em học ở các trường hiện đại với các giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp về các môn học mà họ giảng dạy.
2. Sanjay từ New Delhi
Trước đây, rất dễ để biết một người đến từ quốc gia nào vì họ mặc trang phục truyền thống của quốc gia mình. Giờ đây, xu hướng, sự thoải mái và phong cách trở nên quan trọng hơn. Nhiều người chuyển sang mặc quần áo phương Tây như quần jean và áo phông thay thế.
3. Asim từ Cairo
Trong quá khứ, con người sử dụng các loài động vật như ngựa và lạc đà để di chuyển. Bây giờ, máy bay, tàu thủy và tàu hỏa đã thay thế chúng. Việc đi lại trở nên nhanh hơn và dễ dàng hơn.
Câu 4 trang 64 tiếng Anh 9 Global Success
– what aspects of life in the past you want to experience. (bạn muốn trải nghiệm những khía cạnh nào của cuộc sống trong quá khứ.)
– what change you think is for the better, and why. (sự thay đổi nào bạn nghĩ là tốt hơn và tại sao.)
Gợi ý
I would love to experience certain aspects of life in the past, such as studying in temple schools where monks, samurai, or professionals like doctors served as teachers. It would also be fascinating to wear traditional costumes that reflect the unique culture of each country. Additionally, I’d like to try traveling using horses or camels to understand how people moved around before modern transportation. However, I think some changes have made life better. For example, having professionally trained teachers in modern schools has greatly improved education quality. Modern transportation, like airplanes and trains, makes traveling faster and more convenient. Lastly, the shift to comfortable clothing like jeans and T-shirts has brought practicality and ease to our daily lives.
Dịch bài
Tôi rất muốn trải nghiệm một số khía cạnh của cuộc sống trong quá khứ, chẳng hạn như học tập tại các trường học trong chùa, nơi các nhà sư, samurai hoặc những người làm nghề như bác sĩ đảm nhiệm vai trò giáo viên. Sẽ rất thú vị khi mặc những bộ trang phục truyền thống phản ánh nét độc đáo của mỗi quốc gia. Ngoài ra, tôi muốn thử di chuyển bằng ngựa hoặc lạc đà để hiểu cách mọi người đi lại trước khi có phương tiện giao thông hiện đại. Tuy nhiên, tôi nghĩ một số thay đổi đã làm cho cuộc sống tốt hơn. Ví dụ, có giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp trong các trường học hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục. Phương tiện giao thông hiện đại, như máy bay và tàu hỏa, giúp việc đi lại nhanh hơn và thuận tiện hơn. Cuối cùng, việc chuyển sang sử dụng trang phục thoải mái như quần jean và áo thun đã mang lại sự thực tế và dễ dàng hơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Câu 5 trang 64 tiếng Anh 9 Global Success
Gợi ý
Your style of clothes: Changed. Five years ago, I focused more on trendy items. Now, I prioritize comfort and sustainability, choosing more classic and durable pieces.
Your eating habits: Changed. I’ve become more mindful of my diet. I cook more at home, eat more plant-based meals, and try to limit processed foods.
Your hobbies: Some have changed, some have stayed the same. I still love reading and writing, I do that as part of my job. I also started to enjoy gardening as a new hobby.
Your favorite actor/singer/book/movie: Changed. My tastes in entertainment evolve as I get older and experience new things. While I still appreciate some of my old favorites, I’ve discovered many new artists, authors, and films that I now enjoy more.
Dịch bài
Phong cách ăn mặc của bạn: Thay đổi. Năm năm trước, tôi tập trung nhiều hơn vào các món đồ hợp thời trang. Bây giờ, tôi ưu tiên sự thoải mái và tính bền vững, chọn những món đồ cổ điển và bền hơn.
Thói quen ăn uống của bạn: Thay đổi. Tôi đã trở nên chú ý hơn đến chế độ ăn uống của mình. Tôi nấu ăn ở nhà nhiều hơn, ăn nhiều bữa ăn có nguồn gốc thực vật hơn và cố gắng hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
Sở thích của bạn: Một số đã thay đổi, một số vẫn giữ nguyên. Tôi vẫn thích đọc và viết, tôi làm điều đó như một phần công việc của mình. Tôi cũng bắt đầu thích làm vườn như một sở thích mới.
Diễn viên / ca sĩ / sách / phim yêu thích của bạn: Thay đổi. Thị hiếu giải trí của tôi phát triển khi tôi già đi và trải nghiệm những điều mới. Mặc dù tôi vẫn đánh giá cao một số mục yêu thích cũ của mình, tôi đã phát hiện ra nhiều nghệ sĩ, tác giả và bộ phim mới mà giờ đây tôi thích hơn.
Xem thêm: Tiếng Anh 9 A Closer Look 2 trang 63 – Global Success