Bài Yên Tử, núi thiêng trong sách Kết nối tri thức với cuộc sống (tập 2) sẽ giúp các em khám phá vẻ đẹp hùng vĩ và giá trị văn hóa, tâm linh đặc biệt của vùng đất Yên Tử. Thông qua bài học, học sinh không chỉ hiểu rõ nội dung mà còn rèn luyện kỹ năng cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học. Hãy cùng tham khảo bài soạn chi tiết dưới đây để chuẩn bị tốt nhất cho tiết học này.
Yên Tử, núi thiêng
Trước khi đọc
Câu 1 trang 91 sgk Ngữ văn lớp 9
Khi đi tham quan hay du lịch, em thường tìm hiểu trước về nơi sắp đến. Những loại tài liệu em quan tâm bao gồm:
- Các bài viết hoặc thông tin trên mạng về địa điểm như lịch sử, văn hóa, và các điểm tham quan nổi bật.
- Video hoặc hình ảnh minh họa để hình dung rõ hơn về cảnh quan và các hoạt động tại đó.
- Ý kiến, đánh giá của những người đã từng đến địa điểm để biết thêm kinh nghiệm thực tế.
- Các thông tin liên quan đến thời tiết, phong tục, món ăn đặc sản và những điều cần lưu ý khi đến đó.
Câu 2 trang 91 sgk Ngữ văn lớp 9
Một số danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử mà em đã đến hoặc biết đến bao gồm:
- Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh): Di sản thiên nhiên thế giới với cảnh quan hùng vĩ và những hang động kỳ thú.
- Khu di tích lịch sử Đền Hùng (Phú Thọ): Nơi thờ các vua Hùng, ghi dấu lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc.
- Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế): Di sản văn hóa thế giới, nổi bật với các lăng tẩm, cung điện và kiến trúc thời Nguyễn.
- Phố cổ Hội An (Quảng Nam): Khu phố cổ với kiến trúc đặc trưng và các di sản văn hóa độc đáo.
- Chùa Một Cột (Hà Nội): Di tích lịch sử nổi tiếng với kiến trúc độc đáo và giá trị văn hóa lâu đời.
- Địa đạo Củ Chi (TP. Hồ Chí Minh): Di tích lịch sử gắn liền với cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đọc văn bản
Câu 1 trang 91 sgk Ngữ văn lớp 9
Tác giả đã khéo léo sử dụng những hình ảnh miêu tả ấn tượng như “những cánh cung núi trùng điệp”, “khu Đông Bắc mênh mông”, “cao 1.068m”, “vút lên chon von” để khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ và tráng lệ của núi Yên Tử, tạo cảm giác ngỡ ngàng cho người đọc.
Câu 2 trang 92 sgk Ngữ văn lớp 9
Không gian của núi thiêng Yên Tử được xác định qua các chi tiết:
- Nằm trong địa phận thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.
- Cách trung tâm thành phố Uông Bí 14 km về phía tây bắc.
- Cách Hòn Gai 40 km theo trục đường 18A.
Câu 3 trang 92 sgk Ngữ văn lớp 9
Lối vào Yên Tử được miêu tả qua các hình ảnh và chi tiết sinh động:
- Một thung lũng dài, hẹp, bao quanh bởi núi Cánh Gà ở phía Nam và Bảo Đài ở phía Bắc, như những bức thành quách cổ.
- Các vườn cây trĩu quả: vải, nhãn, mận, đào, cùng những ruộng mía tím thẳng tắp nối dài hai bên đường.
- Suối Giải Oan trong vắt, ngoằn ngoèo giữa thung lũng, chia thành 9 đoạn, như 9 con suối độc lập.
- Hai bờ suối phủ đầy hoa dành, hoa bướm vàng và hoa hải đường chen lẫn với thủy tiên bung cánh mỏng phớt tím.
Câu 4 trang 93 sgk Ngữ văn lớp 9
Thông tin lịch sử không chỉ giúp người đọc hiểu được quá trình hình thành và phát triển của danh lam thắng cảnh mà còn làm nổi bật giá trị lịch sử, văn hóa, và kiến trúc của địa điểm. Qua đó, văn bản có khả năng khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu quê hương đất nước.
Câu 5 trang 93 sgk Ngữ văn lớp 9
Những thông tin mở rộng về đạo Phật và các vị chân tu đóng vai trò rất cần thiết khi giới thiệu về núi Yên Tử. Bởi lẽ, nơi đây là một trung tâm Phật giáo lớn của Việt Nam, gắn liền với sự phát triển của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, giúp người đọc hiểu sâu hơn về giá trị tinh thần, văn hóa và tâm linh của địa danh này.
Xem thêm: Soạn văn lớp 9 TH đọc: Chuẩn bị hành trang – KNTT tập 2
Sau khi đọc
Câu 1 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Đây là văn bản thuộc loại văn bản thông tin.
Căn cứ: Dựa trên nhan đề, nội dung trình bày mang tính chất cung cấp thông tin, và cách tổ chức nội dung trong văn bản rõ ràng, chi tiết.
Câu 2 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Bố cục:
- Phần 1 (Từ đầu đến du khách bốn phương): Giới thiệu tổng quan về núi Yên Tử, làm nổi bật vẻ đẹp hùng vĩ của dãy núi.
- Phần 2 (Tiếp theo đến nơi mà mình mơ ước): Miêu tả chi tiết vẻ đẹp của con đường dẫn đến Yên Tử, tạo cảm giác hấp dẫn đối với người đọc.
- Phần 3 (Tiếp theo đến chính là Phù Vân quốc sư): Tóm lược lịch sử của dãy núi Yên Tử, nhấn mạnh giá trị văn hóa và tâm linh gắn với nơi đây.
- Phần 4 (Còn lại): Khẳng định những yếu tố quan trọng làm nên giá trị thiêng liêng của Yên Tử.
Mạch kết nối:
Với bố cục logic, các phần trong văn bản được liên kết chặt chẽ để cung cấp cái nhìn toàn diện về núi Yên Tử, từ vẻ đẹp thiên nhiên, con đường khám phá, đến giá trị lịch sử và văn hóa. Cách kết nối này không chỉ làm nổi bật danh lam thắng cảnh mà còn khơi gợi sự yêu thích và mong muốn khám phá của người đọc.
Câu 3 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Những lý do chính khiến Yên Tử được coi là “núi thiêng”:
- Yên Tử gắn bó mật thiết với sự hình thành và phát triển của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, do vua Trần Nhân Tông sáng lập, người đã từ bỏ ngai vàng để tu hành và giác ngộ Phật pháp.
- Qua nhiều thời kỳ lịch sử, Yên Tử trở thành nơi tu hành của nhiều thiền sư nổi tiếng và lưu giữ nhiều giá trị văn hóa Phật giáo sâu sắc.
Câu 4 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Tỷ lệ giữa các đoạn miêu tả và dẫn tư liệu lịch sử trong văn bản được phân bố hợp lý, cân đối.
- Sự cân xứng này giúp vừa làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của Yên Tử, vừa nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử, văn hóa và tâm linh của nơi đây.
- Tác giả khéo léo sử dụng tỷ lệ này để tạo nên sự hài hòa, thu hút sự quan tâm của người đọc cả về giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa lịch sử của danh lam thắng cảnh.
Câu 5 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Tên gọi của một số vị trí và di tích:
- Núi Voi: Tên gọi xuất phát từ hình dáng ngọn núi giống một con voi quay đầu về phía biển.
- Bạch Vân Sơ: Ý chỉ ngọn núi được bao phủ bởi mây trắng.
Ý nghĩa của cách giải thích:
- Giải thích rõ ràng nguồn gốc và ý nghĩa của tên gọi, đảm bảo thông tin chính xác, tránh sự hiểu nhầm hoặc sai lệch.
- Gợi mở sự tò mò, khuyến khích người đọc tìm hiểu sâu hơn về các giá trị văn hóa, lịch sử và cảnh quan của từng vị trí, di tích trong quần thể Yên Tử.
- Tăng tính hấp dẫn và thuyết phục của văn bản, giúp người đọc cảm nhận rõ nét hơn vẻ đẹp đặc biệt của danh thắng này.
Câu 6 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Yếu tố biểu cảm: Tác giả sử dụng những lời lẽ thể hiện sự tự hào về lịch sử lâu đời của Yên Tử và vẻ đẹp quyến rũ của danh thắng này (như cách miêu tả “núi thiêng,” “cảnh đẹp mọc lên chi chít,” “quyến rũ du khách bốn phương”…).
Vai trò: Yếu tố biểu cảm làm cho văn bản trở nên sinh động, lôi cuốn hơn, đồng thời khơi gợi cảm xúc yêu mến, ngưỡng mộ vẻ đẹp và giá trị văn hóa của Yên Tử đối với người đọc.
Câu 7 trang 94 sgk Ngữ văn lớp 9
Tác dụng của sơ đồ khu di tích:
- Giúp người đọc dễ dàng hình dung tổng thể khu di tích.
- Cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và các điểm tham quan quan trọng.
- Hỗ trợ người đọc hoặc du khách lên kế hoạch lộ trình khám phá khu di tích thuận tiện hơn.
Lý do sơ đồ khu di tích Yên Tử thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố:
- Phát hiện mới: Các nghiên cứu khảo cổ hoặc lịch sử có thể phát hiện thêm những thông tin mới về di tích.
- Thay đổi quy hoạch: Sự phát triển hoặc điều chỉnh trong quy hoạch bảo tồn và khai thác khu di tích khiến sơ đồ cần được cập nhật.
- Nâng cao chất lượng thông tin: Các lần hiệu chỉnh giúp sơ đồ ngày càng chi tiết, rõ ràng hơn để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) đánh giá về khả năng gợi lên niềm đam mê khám phá thắng cảnh, di tích Yên Tử của văn bản Yên Tử, núi thiêng.
Văn bản Yên Tử, núi thiêng thực sự có khả năng gợi lên niềm đam mê khám phá thắng cảnh và di tích Yên Tử. Tác giả đã sử dụng ngôn từ giàu hình ảnh để tái hiện vẻ đẹp hùng vĩ của núi rừng, từ “những cánh cung núi trùng điệp” đến dòng suối Giải Oan trong veo, ngoằn ngoèo giữa thung lũng. Những chi tiết lịch sử và văn hóa liên quan đến Thiền phái Trúc Lâm và các vị thiền sư nổi tiếng đã làm nổi bật giá trị tâm linh sâu sắc của nơi đây. Bên cạnh đó, việc miêu tả chi tiết về các địa điểm như Bạch Vân Sơ hay núi Voi giúp người đọc dễ dàng hình dung và thêm phần tò mò. Văn bản không chỉ cung cấp thông tin mà còn khơi dậy lòng tự hào dân tộc, đồng thời đánh thức khát khao tìm hiểu và trải nghiệm thực tế tại danh thắng nổi tiếng này.